trào lưu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xu hướng, luồng tư tưởng hoặc hoạt động thu hút và lôi cuốn sự tham gia, ủng hộ của đông đảo người trong một khoảng thời gian nhất định: "Trào lưu" thường chỉ một hiện tượng xã hội, văn hóa hoặc tư tưởng đang phổ biến rộng rãi.
- Dòng chảy, sự tuôn trào (nghĩa gốc): Trong văn chương, có thể dùng với nghĩa ẩn dụ chỉ sự vận động mạnh mẽ, liên tục như một dòng chảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trào lưu tư tưởng mới đã tác động mạnh mẽ đến giới trí thức đương thời.
- Trào lưu văn học lãng mạn để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử văn học dân tộc.
- Giới trẻ thường hưởng ứng nhanh các trào lưu thời trang trên mạng xã hội.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo trào lưu": hành động hoặc suy nghĩ theo một xu hướng đang phổ biến, đôi khi mang hàm ý thiếu cá tính.
- Anh ấy mua chiếc điện thoại đó chỉ vì theo trào lưu, chứ không thực sự cần.
- "dẫn đầu trào lưu": là người khởi xướng hoặc tiên phong cho một xu hướng mới.
- Nhà thiết kế trẻ đó đang dẫn đầu trào lưu thời trang bền vững.
Biến thể và từ gần giống
- Trào (động từ): dâng lên, tuôn trào (ví dụ: nước mắt trào ra, cảm xúc trào dâng).
- Lưu (danh từ): dòng chảy (ví dụ: giang lưu - dòng sông).
- Xu hướng (danh từ): chiều hướng vận động hoặc phát triển chung, có thể ổn định và lâu dài hơn "trào lưu".
- Trường phái (danh từ): nhóm người cùng chung một quan điểm, phương pháp trong nghệ thuật, khoa học, thường có tổ chức và hệ thống hơn "trào lưu".
Từ đồng nghĩa
- Khuynh hướng: chiều hướng nghiêng về một mặt nào đó.
- Phong trào: hoạt động xã hội rộng rãi có tổ chức hơn, thường với mục đích cụ thể.
- Mốt (từ mượn): xu hướng thịnh hành, thường dùng cho thời trang, lối sống trong thời gian ngắn.
Các cụm từ liên quan
- Trào lưu xã hội: chỉ xu hướng phổ biến trong đời sống xã hội.
- Trào lưu sống xanh đang trở thành một trào lưu xã hội tích cực.
- Trào lưu tư tưởng: chỉ hệ thống quan điểm, tư tưởng có sức ảnh hưởng lớn.
- Trào lưu tư tưởng Khai sáng đã làm thay đổi châu Âu.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Nổi lên như một trào lưu": xuất hiện và lan tỏa rất nhanh, rộng.
- Trò chơi điện tử đó nổi lên như một trào lưu trong giới học sinh.
- "Theo trào lưu thời đại": hành động phù hợp với xu thế phát triển chung của thời đại.
- Doanh nghiệp cần đổi mới để theo kịp trào lưu thời đại.
- dt. Xu hướng, luồng tư tưởng lôi cuốn đông đảo người tham gia, ủng hộ: trào lưu tư tưởng mới trào lưu văn học lãng mạn.